Vietnam flag

Largest Cities in Vietnam

142 cities with population over 100,000

Vietnam has 142 cities with a population over 100,000. The largest city is Ho Chi Minh City with 14,002,598 people. The capital city is Hanoi.

Country Population

101.0M

Major Cities

142

Largest City

Ho Chi Minh City

Capital

Hanoi

Top 10 Cities

Ho Chi Minh City
14.0M
Hanoi
8.1M
Haiphong
2.6M
Cần Thơ
1.5M
Huế
1.4M
Da Nang
1.3M
Biên Hòa
1.3M
Thanh Hóa
850,000
Vinh
790,000
Thuận An
588,616

All Cities in Vietnam

Cities in Vietnam ranked by population
#CityPopulation
1Ho Chi Minh City14,002,598
2HanoiCapital8,053,663
3Haiphong2,625,200
4Cần Thơ1,507,187
5Huế1,380,000
6Da Nang1,276,000
7Biên Hòa1,272,235
8Thanh Hóa850,000
9Vinh790,000
10Thuận An588,616
11Nha Trang579,000
12Chợ Lớn561,000
13Bình Thạnh552,164
14Thủ Đức524,670
15Qui Nhon519,208
16Vũng Tàu464,860
17Dĩ An463,023
18Rạch Giá459,860
19Bắc Giang450,000
20Nam Định448,225
21Buôn Ma Thuột434,256
22Thái Nguyên420,000
23Việt Trì415,280
24Quận Mười399,000
25Thủ Dầu Một373,105
26Đống Đa371,606
27Bến Cát364,578
28Long Bien347,829
29Bắc Từ Liêm340,605
30Quận Mười Một332,536
31Gia Lâm309,353
32An Nhơn308,396
33Hai Bà Trưng303,586
34Nghi Sơn302,210
35Phu Quoc294,419
36Thanh Xuân293,292
37Cầu Giấy292,536
38Bắc Ninh287,658
39Phú Mỹ287,055
40Long Xuyên286,140
41Ba Vì282,600
42Quảng Ngãi278,496
43Quận Sáu271,050
44Mỹ Tho270,700
45Hạ Long270,054
46Hà Tĩnh266,321
47Ðà Lạt258,014
48Xuân Lộc253,140
49Thị Trấn Đông Triều248,896
50Hải Dương241,373
51Thành Phố Bà Rịa235,192
52Phổ Yên231,363
53Sơn Tây230,577
54Ninh Hòa230,566
55Phan Thiết228,536
56Điện Bàn226,564
57Cà Mau226,372
58Ba Dinh221,893
59Sóc Trăng221,430
60Chí Linh220,421
61Quận Ba220,375
62Tân An215,250
63Sa Dec214,610
64Cao Lãnh211,912
65Phan Rang-Tháp Chàm207,998
66Việt Yên205,900
67Kon Tum205,762
68Thanh Khê201,240
69Lạng Sơn200,108
70Thuận Thanh199,577
71Quận Bốn199,329
72Cẩm Phả190,232
73Quận Năm187,510
74Vĩnh Châu183,918
75Phúc Yên180,000
76Phú Quốc179,480
77Thị Trấn Đại Từ179,192
78Tân Châu175,211
79Long Khánh171,276
80Bảo Lộc170,920
81Tây Hồ168,300
82Đồng Xoài168,000
83Tam Kỳ165,240
84Ðông Hà164,228
85Trảng Bàng161,831
86Đưc Trọng161,232
87La Gi160,652
88Trà Vinh160,310
89Thốt Nốt158,225
90Bạc Liêu156,110
91Tuy Hòa155,921
92Đức Phổ155,743
93Thị Trấn Thuận Châu153,000
94Cần Giuộc152,200
95Kỳ Anh150,226
96Hòa Thành147,666
97Cam Ranh146,771
98Giá Rai145,340
99Huyện Lâm Hà144,707
100Tịnh Biên143,098
101Cai Lậy143,050
102Vĩnh Long137,870
103Phủ Lý136,654
104Hoàn Kiếm135,618
105Cẩm Phả Mines135,477
106Tây Ninh135,254
107Đồng Hới133,672
108Quận Đức Thịnh132,000
109Hải Châu131,427
110Lào Cai130,671
111Sầm Sơn129,801
112Ô Môn129,683
113Thành phố Sông Công128,357
114Buôn Hồ127,920
115Chũ127,881
116Bến Tre124,449
117Chơn Thành121,083
118Bồ Đề120,028
119Hòa Cường119,363
120Vĩnh Yên119,128
121Bắc Quang118,690
122Hưng Yên118,646
123Kiến An118,047
124Nghi Xuân118,000
125Cờ Đỏ116,576
126Mỹ Hào115,608
127Phong Điền114,820
128Pleiku114,225
129Bình Thủy113,565
130Hoàng Mai113,360
131Gò Vấp110,850
132Thới Lai109,684
133Móng Cái108,553
134Yên Vinh107,082
135Ba Đồn106,413
136Sơn La106,052
137Hòa Bình105,260
138Tuyên Quang104,645
139Ngã Bảy101,192
140Hồng Ngự101,155
141Yên Bái100,631
142Hà Tiên100,560