Vietnam flag

Largest Cities in Vietnam

141 cities with population over 100,000

Vietnam has 141 cities with a population over 100,000. The largest city is Ho Chi Minh City with 14,002,598 people. The capital city is Hanoi.

Country Population

101.3M

Major Cities

141

Largest City

Ho Chi Minh City

Capital

Hanoi

Top 10 Cities

Ho Chi Minh City
14.0M
Hanoi
8.1M
Haiphong
2.6M
Cần Thơ
1.5M
Huế
1.4M
Da Nang
1.3M
Biên Hòa
1.3M
Thanh Hóa
850,000
Vinh
790,000
Thuận An
588,616

All Cities in Vietnam

Cities in Vietnam ranked by population
#CityPopulation
1Ho Chi Minh City14,002,598
2HanoiCapital8,053,663
3Haiphong2,625,200
4Cần Thơ1,507,187
5Huế1,380,000
6Da Nang1,276,000
7Biên Hòa1,272,235
8Thanh Hóa850,000
9Vinh790,000
10Thuận An588,616
11Nha Trang579,000
12Chợ Lớn561,000
13Bình Thạnh552,164
14Thủ Đức524,670
15Qui Nhon519,208
16Vũng Tàu464,860
17Dĩ An463,023
18Rạch Giá459,860
19Bắc Giang450,000
20Nam Định448,225
21Buôn Ma Thuột434,256
22Thái Nguyên420,000
23Việt Trì415,280
24Quận Mười399,000
25Thủ Dầu Một373,105
26Đống Đa371,606
27Bến Cát364,578
28Long Bien347,829
29Bắc Từ Liêm340,605
30Quận Mười Một332,536
31Gia Lâm309,353
32An Nhơn308,396
33Hai Bà Trưng303,586
34Nghi Sơn302,210
35Phu Quoc294,419
36Thanh Xuân293,292
37Cầu Giấy292,536
38Bắc Ninh287,658
39Phú Mỹ287,055
40Long Xuyên286,140
41Ba Vì282,600
42Quảng Ngãi278,496
43Quận Sáu271,050
44Mỹ Tho270,700
45Hạ Long270,054
46Ðà Lạt258,014
47Xuân Lộc253,140
48Thị Trấn Đông Triều248,896
49Hải Dương241,373
50Thành Phố Bà Rịa235,192
51Phổ Yên231,363
52Sơn Tây230,577
53Ninh Hòa230,566
54Phan Thiết228,536
55Điện Bàn226,564
56Cà Mau226,372
57Ba Dinh221,893
58Sóc Trăng221,430
59Chí Linh220,421
60Quận Ba220,375
61Tân An215,250
62Sa Dec214,610
63Cao Lãnh211,912
64Phan Rang-Tháp Chàm207,998
65Việt Yên205,900
66Kon Tum205,762
67Thanh Khê201,240
68Lạng Sơn200,108
69Thuận Thanh199,577
70Quận Bốn199,329
71Cẩm Phả190,232
72Quận Năm187,510
73Vĩnh Châu183,918
74Phúc Yên180,000
75Phú Quốc179,480
76Thị Trấn Đại Từ179,192
77Tân Châu175,211
78Long Khánh171,276
79Bảo Lộc170,920
80Tây Hồ168,300
81Đồng Xoài168,000
82Tam Kỳ165,240
83Ðông Hà164,228
84Trảng Bàng161,831
85Đưc Trọng161,232
86La Gi160,652
87Thành phố Trà Vinh160,310
88Thốt Nốt158,225
89Bạc Liêu156,110
90Tuy Hòa155,921
91Đức Phổ155,743
92Thị Trấn Thuận Châu153,000
93Cần Giuộc152,200
94Kỳ Anh150,226
95Hòa Thành147,666
96Cam Ranh146,771
97Giá Rai145,340
98Huyện Lâm Hà144,707
99Tịnh Biên143,098
100Cai Lậy143,050
101Vĩnh Long137,870
102Phủ Lý136,654
103Hoàn Kiếm135,618
104Cẩm Phả Mines135,477
105Tây Ninh135,254
106Đồng Hới133,672
107Quận Đức Thịnh132,000
108Hải Châu131,427
109Lào Cai130,671
110Sầm Sơn129,801
111Ô Môn129,683
112Thành phố Sông Công128,357
113Buôn Hồ127,920
114Chũ127,881
115Bến Tre124,449
116Chơn Thành121,083
117Bồ Đề120,028
118Hòa Cường119,363
119Vĩnh Yên119,128
120Bắc Quang118,690
121Hưng Yên118,646
122Kiến An118,047
123Nghi Xuân118,000
124Cờ Đỏ116,576
125Mỹ Hào115,608
126Phong Điền114,820
127Pleiku114,225
128Bình Thủy113,565
129Hoàng Mai113,360
130Gò Vấp110,850
131Thới Lai109,684
132Móng Cái108,553
133Yên Vinh107,082
134Ba Đồn106,413
135Sơn La106,052
136Hòa Bình105,260
137Tuyên Quang104,645
138Ngã Bảy101,192
139Hồng Ngự101,155
140Yên Bái100,631
141Hà Tiên100,560